quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
Master, it is dangerous to walk in this quarter, unescorted.
Nghĩa tiếng Việt
Thày à, thật nguy hiểm khi đi dạo không có hộ vệ ở khu này.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter