quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
Moving down the back stretch, it's Red Lightning by a length and a quarter...
Nghĩa tiếng Việt
Chạy xuống đoạn đường phía sau, là Red Lightning vượt quá một phần tư...
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter