quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
My, how nice to be in the old quarter!
Nghĩa tiếng Việt
Ôi trời, trở lại khu phố cũ dễ chịu biết bao nhiêu!
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
My, how nice to be in the old quarter!
Ôi trời, trở lại khu phố cũ dễ chịu biết bao nhiêu!
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter