quarter trong ngữ cảnh
quarter = một phần tư
Câu tiếng Anh
Nine and a quarter cans.
Nghĩa tiếng Việt
Chín bi-đông và một phần tư.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter
quarter = một phần tư
Nine and a quarter cans.
Chín bi-đông và một phần tư.
← quarter: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quarter