eword.vn

race trong ngữ cảnh

race = nòi

Câu tiếng Anh

After the first race, Mike was very busy.

Nghĩa tiếng Việt

Sau cuộc đua đầu tiên, Mike rất bận rộn.

← race: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với race