race trong ngữ cảnh
race = nòi
Câu tiếng Anh
He has registered for the horse race tomorrow.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta đã đăng ký cuộc đua ngựa vào ngày mai.
race = nòi
He has registered for the horse race tomorrow.
Anh ta đã đăng ký cuộc đua ngựa vào ngày mai.