eword.vn

race trong ngữ cảnh

race = nòi

Câu tiếng Anh

He has registered for the horse race tomorrow.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ta đã đăng ký cuộc đua ngựa vào ngày mai.

← race: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với race