eword.vn

race trong ngữ cảnh

race = nòi

Câu tiếng Anh

It was now a race against time.

Nghĩa tiếng Việt

Bây giờ là cuộc đua với thời gian.

← race: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với race