raise trong ngữ cảnh
raise = nâng lên
Câu tiếng Anh
Raise your hands.
Nghĩa tiếng Việt
Đưa tay lên.
← raise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với raise
raise = nâng lên
Raise your hands.
Đưa tay lên.
← raise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với raise