eword.vn

raise trong ngữ cảnh

raise = nâng lên

Câu tiếng Anh

Someday I'll buy an acre of ground somewhere and raise a few cut flowers, and make a living that way.

Nghĩa tiếng Việt

Rồi tôi sẽ mua 1 mẫu đất đâu đó trồng vài cái hoa và kiếm sống như thế.

← raise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với raise