eword.vn

raise trong ngữ cảnh

raise = nâng lên

Câu tiếng Anh

The couple's spliced and ready to raise a cabin full of young'uns.

Nghĩa tiếng Việt

Cặp đôi đã thành vợ chồng và sẵn sàng lấp đầy căn nhà bằng những đứa trẻ.

← raise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với raise