eword.vn

really trong ngữ cảnh

really = thực

Câu tiếng Anh

Anything really wrong with your papers?

Nghĩa tiếng Việt

Giấy tờ của cô có gì sai thật à?

← really: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với really