really trong ngữ cảnh
really = thực
Câu tiếng Anh
Really, a nice face.
Nghĩa tiếng Việt
Thật đấy, một khuôn mặt đẹp.
← really: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với really
really = thực
Really, a nice face.
Thật đấy, một khuôn mặt đẹp.
← really: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với really