really trong ngữ cảnh
really = thực
Câu tiếng Anh
She really has a good memory.
Nghĩa tiếng Việt
Trí nhớ tốt phết nhỉ
← really: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với really
really = thực
She really has a good memory.
Trí nhớ tốt phết nhỉ
← really: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với really