eword.vn

really trong ngữ cảnh

really = thực

Câu tiếng Anh

She's really much more conventional than you seem to think she is.

Nghĩa tiếng Việt

Bà ấy sống nguyên tắc hơn những gì ông thấy.

← really: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với really