eword.vn

refuse trong ngữ cảnh

refuse = từ chối

Câu tiếng Anh

- I refuse to answer, sir.

Nghĩa tiếng Việt

- Tôi từ chối trả lời, sếp.

← refuse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với refuse