refuse trong ngữ cảnh
refuse = từ chối
Câu tiếng Anh
I refuse to commit myself.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi từ chối đồng ý. Tại sao vậy?
← refuse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với refuse
refuse = từ chối
I refuse to commit myself.
Tôi từ chối đồng ý. Tại sao vậy?
← refuse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với refuse