refuse trong ngữ cảnh
refuse = từ chối
Câu tiếng Anh
You refuse to learn.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng em không chịu học.
← refuse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với refuse
refuse = từ chối
You refuse to learn.
Nhưng em không chịu học.
← refuse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với refuse