refuse trong ngữ cảnh
refuse = từ chối
Câu tiếng Anh
- You refuse to work?
Nghĩa tiếng Việt
- Anh từ chối làm việc?
← refuse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với refuse
refuse = từ chối
- You refuse to work?
- Anh từ chối làm việc?
← refuse: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với refuse