eword.vn

report trong ngữ cảnh

report = bản báo cáo

Câu tiếng Anh

As chamberlain of his majesty, Charles XIII... I have the honor to report that the Swedish parliament... has unanimously elected...

Nghĩa tiếng Việt

Với tư cách thị vệ dưới quyền bệ hạ Karl Đệ Thập Tam, tôi có vinh dự được báo cáo rằng :

← report: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với report