eword.vn

report trong ngữ cảnh

report = bản báo cáo

Câu tiếng Anh

Bretonnière, didn't you report this threat of Goujet's?

Nghĩa tiếng Việt

Bretonnière, anh đã không báo cáo đe dọa này của Goujet?

← report: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với report