eword.vn

report trong ngữ cảnh

report = bản báo cáo

Câu tiếng Anh

-Didn't you tell me to follow Lu Xun -Let's go! -and report to you instantly

Nghĩa tiếng Việt

Cha, cha bảo con đi theo Lục Tầm báo cáo sát sao cho cha không phải để giúp cha giám sát quản lý Cửu Môn sao?

← report: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với report