report trong ngữ cảnh
report = bản báo cáo
Câu tiếng Anh
- He claims to have a report a rumor, really, that a woman of your first wife's description...
Nghĩa tiếng Việt
- Ổng nói có một báo cáo đồn rằng người phụ nữ theo mô tả là người vợ đầu tiên của ông...
← report: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với report