eword.vn

report trong ngữ cảnh

report = bản báo cáo

Câu tiếng Anh

My compliments on the completeness of this report.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi có lời ngợi khen về bản báo cáo đầy đủ này.

← report: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với report