report trong ngữ cảnh
report = bản báo cáo
Câu tiếng Anh
No report through yet.
Nghĩa tiếng Việt
Chưa có báo cáo gì cả.
← report: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với report
report = bản báo cáo
No report through yet.
Chưa có báo cáo gì cả.
← report: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với report