report trong ngữ cảnh
report = bản báo cáo
Câu tiếng Anh
The following new men report to the dispensary for shots;
Nghĩa tiếng Việt
Những người mới sau đây hãy đến phòng y tế để chích thuốc:
← report: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với report