report trong ngữ cảnh
report = bản báo cáo
Câu tiếng Anh
The note and the medical report seem to tell the whole story.
Nghĩa tiếng Việt
Lời lẽ này và báo cáo pháp y dường như đã nói lên tất cả.
← report: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với report