eword.vn

report trong ngữ cảnh

report = bản báo cáo

Câu tiếng Anh

There is an angry woman outside to report a stolen kiss.

Nghĩa tiếng Việt

Có một người phụ nữ đói bên ngoài người muốn nói với bạn về một nụ hôn che giấu.

← report: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với report