eword.vn

represent trong ngữ cảnh

represent = đại diện

Câu tiếng Anh

I represent Mr. Macy.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi thay mặt cho ngài Macy.

← represent: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với represent