eword.vn

rescue trong ngữ cảnh

rescue = cứu (ai/cái gì) khỏi tình trạng nguy hiểm

Câu tiếng Anh

The rescue from the very edge of the grave- years of lost memory in an asylum- excellent material for melodrama.

Nghĩa tiếng Việt

Và trước đó là căn hầm và chuyến đào tẩu! Cuộc giải cứu từ miệng huyệt - rồi mất trí nhớ trong những năm sống ở nhà cứu tế - những chất liệu tuyệt vời cho một vở kịch.

← rescue: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với rescue