respect trong ngữ cảnh
respect = sự tôn trọng
Câu tiếng Anh
Your lack of respect gets on my nerves
Nghĩa tiếng Việt
Mày không còn tôn trọng bố nữa.
← respect: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với respect
respect = sự tôn trọng
Your lack of respect gets on my nerves
Mày không còn tôn trọng bố nữa.
← respect: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với respect