result trong ngữ cảnh
result = kết quả
Câu tiếng Anh
Anything that has overtaken me is a direct result of my own folly.
Nghĩa tiếng Việt
Mọi chuyện mà tôi đã trải qua là kết quả của sự điên rồ của tôi.
← result: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với result