eword.vn

retreat trong ngữ cảnh

retreat = rút lui

Câu tiếng Anh

He still looked good out on the field, but he'd begun to retreat back into the old hard shell, trying to escape from his bitterness.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy vẫn trông rất ổn khi ra sân, nhưng anh ấy đã bắt đầu lùi vào lớp vỏ cứng cũ, cố gắng thoát khỏi sự cay đắng của mình.

← retreat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với retreat