retreat trong ngữ cảnh
retreat = rút lui
Câu tiếng Anh
The army was in retreat.
Nghĩa tiếng Việt
Quân đội đã rút lui
← retreat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với retreat
retreat = rút lui
The army was in retreat.
Quân đội đã rút lui
← retreat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với retreat