reveal trong ngữ cảnh
reveal = tiết lộ
Câu tiếng Anh
You see, I trust you. I reveal all my secrets to you.
Nghĩa tiếng Việt
Cô thấy tôi tin tưởng cô như thế nào, khi nói ra điều bí mật của mình.
← reveal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với reveal