eword.vn

reveal trong ngữ cảnh

reveal = tiết lộ

Câu tiếng Anh

You think we're asking you to reveal secrets of Rebecca's life.

Nghĩa tiếng Việt

Bà nghĩ chúng tôi đang hỏi bà để tiết lộ các bí mật về đời tư của Rebecca.

← reveal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với reveal