river trong ngữ cảnh
river = dòng sông
Câu tiếng Anh
River Junction (Train Station)
Nghĩa tiếng Việt
River Junction (Nhà ga xe lửa)
← river: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với river
river = dòng sông
River Junction (Train Station)
River Junction (Nhà ga xe lửa)
← river: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với river