river trong ngữ cảnh
river = dòng sông
Câu tiếng Anh
The river flows between the two countries.
Nghĩa tiếng Việt
Cong sông chảy giữa hai nước.
← river: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với river
river = dòng sông
The river flows between the two countries.
Cong sông chảy giữa hai nước.
← river: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với river