eword.vn

role trong ngữ cảnh

role = vai

Câu tiếng Anh

You know, Louise... I've never particularly liked the role you gave me to play.

Nghĩa tiếng Việt

Cô biết không, Louise, ...tôi không hề thích con người mà cô biến tôi thành như vậy.

← role: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với role