eword.vn

roof trong ngữ cảnh

roof = mái nhà

Câu tiếng Anh

I can lie on my soft sofa and look up into the sky through that little window on the roof.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi thậm chí có thể nằm xuống trên ghế sofa và nhìn bầu trời qua cửa sổ.

← roof: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với roof