eword.vn

roof trong ngữ cảnh

roof = mái nhà

Câu tiếng Anh

I saw him drop the wheel on the roof.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi nhìn thấy ông ấy thả bánh xe rơi trên mái nhà.

← roof: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với roof