eword.vn

roof trong ngữ cảnh

roof = mái nhà

Câu tiếng Anh

What is the name of the building whose roof you can see?

Nghĩa tiếng Việt

Cái nhà mà bạn có thể thấy được mái tên là gì?

← roof: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với roof