rubbish trong ngữ cảnh
rubbish = vật bỏ đi
Câu tiếng Anh
Good riddance to bad rubbish!
Nghĩa tiếng Việt
Tống khứ của nợ!
← rubbish: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với rubbish
rubbish = vật bỏ đi
Good riddance to bad rubbish!
Tống khứ của nợ!
← rubbish: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với rubbish