rubbish trong ngữ cảnh
rubbish = vật bỏ đi
Câu tiếng Anh
It's rubbish.
Nghĩa tiếng Việt
Toàn rác rưởi.
← rubbish: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với rubbish
rubbish = vật bỏ đi
It's rubbish.
Toàn rác rưởi.
← rubbish: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với rubbish