sadly trong ngữ cảnh
sadly = buồn bã
Câu tiếng Anh
And, sadly, to sleep I go,
Nghĩa tiếng Việt
♫ And, sadly, to sleep I go,
← sadly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sadly
sadly = buồn bã
And, sadly, to sleep I go,
♫ And, sadly, to sleep I go,
← sadly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sadly