sadly trong ngữ cảnh
sadly = buồn bã
Câu tiếng Anh
"But, sadly, we've not stopped on our way here,
Nghĩa tiếng Việt
"Nhưng, buồn thay, bọn con không dừng lại trên đường qua đây,
← sadly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sadly
sadly = buồn bã
"But, sadly, we've not stopped on our way here,
"Nhưng, buồn thay, bọn con không dừng lại trên đường qua đây,
← sadly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sadly