sadly trong ngữ cảnh
sadly = buồn bã
Câu tiếng Anh
I see that I've been sadly deceived in you.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thấy rằng tôi đã bị cô lừa dối một cách đáng buồn.
← sadly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sadly
sadly = buồn bã
I see that I've been sadly deceived in you.
Tôi thấy rằng tôi đã bị cô lừa dối một cách đáng buồn.
← sadly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sadly