sadly trong ngữ cảnh
sadly = buồn bã
Câu tiếng Anh
Sadly, our tastes differ.
Nghĩa tiếng Việt
Anh chỉ thích thể loại nhạc nghiêm túc.
← sadly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sadly
sadly = buồn bã
Sadly, our tastes differ.
Anh chỉ thích thể loại nhạc nghiêm túc.
← sadly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sadly