eword.vn

sadly trong ngữ cảnh

sadly = buồn bã

Câu tiếng Anh

Which proves how sadly we lag behind the times, for here he is in our midst.

Nghĩa tiếng Việt

Điều đó chứng tỏ ta khá lạc hậu... vì anh ấy đang ở đây với chúng ta.

← sadly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sadly