eword.vn

sadly trong ngữ cảnh

sadly = buồn bã

Câu tiếng Anh

- you are sadly mistaken.

Nghĩa tiếng Việt

- thì cô nên từ bỏ ý nghĩ đó đi.

← sadly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sadly