Trang chủ › safe › Ngữ cảnh › Câu safe trong ngữ cảnh safe = chạn Câu tiếng Anh Keep the key safe. Nghĩa tiếng ViệtCất chìa khóa cẩn thận. ← safe: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với safe